Bản dịch của từ 豫御 trong tiếng Việt

豫御

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

豫御 (Động từ)

yù yù
01

Dự phòng, phòng bị trước (chủ động phòng ngừa trước khi nguy cơ xảy ra)

预先防御。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豫御

Các từ liên quan

豫且
豫严
豫乐
豫事
豫交
御下蔽上
御世
御书
御书钱
御事
豫
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
Các biến thể:
榭, 余, 櫲, 𠄛, 𠄝, 𢄮, 預, 忬, 𪜱
Hình thái radical:
⿰,予,象
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノフ丨フ一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép