Bản dịch của từ 豫戒 trong tiếng Việt
豫戒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
豫戒 (Động từ)
【yù jiè】
01
Sẵn sàng cảnh giới, phòng bị trước (chuẩn bị cảnh báo/đề phòng từ trước)
2.事先警备。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cảnh báo trước, nhắc nhở từ trước (dùng để báo trước mối nguy hoặc khuyết điểm)
3.事先警告﹑告诫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Dự phòng, đề phòng trước; chuẩn bị phòng ngừa từ trước (có ý nghĩa 'sớm phòng bị')
1.谓预先有所防备。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豫戒
yù
豫
jiè
戒
Các từ liên quan
豫且
豫严
豫乐
豫事
豫交
戒世
戒业
戒严
戒严令
戒书
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
- Các biến thể:
- 榭, 余, 櫲, 𠄛, 𠄝, 𢄮, 預, 忬, 𪜱
- Hình thái radical:
- ⿰,予,象
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 豕
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丨ノフ丨フ一ノフノノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鬻
籞
喩
秗
鋊
语
禦
誉
域
鬰
䛎
峪
豭
豨
䝕
豗
䝔
豢
䝓
䝊
豮
䝋
䝐
豲
㵕
鴔
暴
䤮
蕐
鹶
䣼
醃
篓
蕞
墧
憯
犹豫
豫剧
豫算
豫约
逸豫
豫价
不豫
游豫
李豫
豫怠
