Bản dịch của từ 豫期 trong tiếng Việt

豫期

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

豫期 (Danh từ)

yù qī
01

Dự liệu, tiên đoán trước; kỳ vọng/ước tính trước (hành động hoặc thời điểm dự kiến)

预先期望或估料。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豫期

Các từ liên quan

豫且
豫严
豫乐
豫事
豫交
期丧
期中
期亲
豫
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
Các biến thể:
榭, 余, 櫲, 𠄛, 𠄝, 𢄮, 預, 忬, 𪜱
Hình thái radical:
⿰,予,象
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノフ丨フ一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép