Bản dịch của từ 豫盟 trong tiếng Việt

豫盟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

豫盟 (Động từ)

yù méng
01

Tham gia liên minh/đảng hội; cùng tham gia một cuộc họp hay hiệp ước (chữ nghĩa là '' — cùng, tham gia)

参与盟会。豫,通“与”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豫盟

méng

Các từ liên quan

豫且
豫严
豫乐
豫事
豫交
盟主
盟书
盟会
盟信
盟兄
豫
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
Các biến thể:
榭, 余, 櫲, 𠄛, 𠄝, 𢄮, 預, 忬, 𪜱
Hình thái radical:
⿰,予,象
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノフ丨フ一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép