Bản dịch của từ 豫科 trong tiếng Việt
豫科
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
豫科 (Danh từ)
【yù kē】
01
Giai đoạn chuẩn bị trước khi lên hệ chính quy đại học theo chế độ cũ (học tiền cử nhân), thời gian 1–3 năm
旧制高等学校升入本科前的准备阶段,学业期限为一至三年。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豫科
yù
豫
kē
科
Các từ liên quan
豫且
豫严
豫乐
豫事
豫交
科业
科举
科举年
科举考试
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
- Các biến thể:
- 榭, 余, 櫲, 𠄛, 𠄝, 𢄮, 預, 忬, 𪜱
- Hình thái radical:
- ⿰,予,象
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 豕
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丨ノフ丨フ一ノフノノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鬻
籞
喩
秗
鋊
语
禦
誉
域
鬰
䛎
峪
豭
豨
䝕
豗
䝔
豢
䝓
䝊
豮
䝋
䝐
豲
㵕
鴔
暴
䤮
蕐
鹶
䣼
醃
篓
蕞
墧
憯
犹豫
豫剧
豫算
豫约
逸豫
豫价
不豫
游豫
李豫
豫怠
