Bản dịch của từ 豫蚤 trong tiếng Việt

豫蚤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

豫蚤 (Tính từ)

yù zǎo
01

Xem '豫早' — sớm, trước (cách nói cũ); ý chỉ ‘sớm, trước thời hạn’ hoặc ‘đã sẵn sàng’ (thường là cổ)

见“豫早”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豫蚤

zǎo

Các từ liên quan

豫且
豫严
豫乐
豫事
豫交
蚤世
蚤临
蚤亡
蚤休
蚤作
豫
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
Các biến thể:
榭, 余, 櫲, 𠄛, 𠄝, 𢄮, 預, 忬, 𪜱
Hình thái radical:
⿰,予,象
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノフ丨フ一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép