Bản dịch của từ 豫见 trong tiếng Việt
豫见
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
豫见 (Động từ)
【yù jiàn】
01
Đoán trước, ước đoán trước những tình huống hoặc kết quả có thể xảy ra (từ 豫 «dự» = sẵn, trước; 豫见 = nhìn trước).
预先估计到事物发展过程中可能出现的情况,或事先推断其结果。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豫见
yù
豫
jiàn
见
Các từ liên quan
豫且
豫严
豫乐
豫事
豫交
见上帝
见不得
见不的
见世
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
- Các biến thể:
- 榭, 余, 櫲, 𠄛, 𠄝, 𢄮, 預, 忬, 𪜱
- Hình thái radical:
- ⿰,予,象
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 豕
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丨ノフ丨フ一ノフノノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鬻
籞
喩
秗
鋊
语
禦
誉
域
鬰
䛎
峪
豭
豨
䝕
豗
䝔
豢
䝓
䝊
豮
䝋
䝐
豲
㵕
鴔
暴
䤮
蕐
鹶
䣼
醃
篓
蕞
墧
憯
犹豫
豫剧
豫算
豫约
逸豫
豫价
不豫
游豫
李豫
豫怠
