Bản dịch của từ 豫让 trong tiếng Việt

豫让

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

豫让 (Danh từ)

yù ràng
01

Người (tên riêng) — 豫让春秋战国时期晋国人智瑶家臣曾为报主复仇而自残嗓音潜伏刺杀失败被捕临死拔剑自刎常作为忠义复仇与烈士形象的历史人物

春秋战国间晋人。为晋卿智瑶家臣。晋出公二十二年(公元前453年)赵﹑韩﹑魏共灭智氏。豫让用漆涂身,吞炭使哑,暗伏桥下,谋刺赵襄子未遂,后为赵襄子所捕。临死时,求得赵襄子衣服,拔剑击斩其衣,以示为主复仇,然后伏剑自杀。见《史记.刺客列传》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豫让

ràng

Các từ liên quan

豫且
豫严
豫乐
豫事
豫交
让三让再
让与
让书
让事
让价
豫
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
Các biến thể:
榭, 余, 櫲, 𠄛, 𠄝, 𢄮, 預, 忬, 𪜱
Hình thái radical:
⿰,予,象
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノフ丨フ一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép