Bản dịch của từ 豫谋 trong tiếng Việt
豫谋
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
豫谋 (Động từ)
【yù móu】
01
Dự mưu, lên kế hoạch trước; âm thầm toan tính trước (thường chỉ việc bố trí, sắp đặt trước để đạt mục đích)
预先谋划。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豫谋
yù
豫
móu
谋
Các từ liên quan
豫且
豫严
豫乐
豫事
豫交
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人,成事在天
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
- Các biến thể:
- 榭, 余, 櫲, 𠄛, 𠄝, 𢄮, 預, 忬, 𪜱
- Hình thái radical:
- ⿰,予,象
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 豕
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丨ノフ丨フ一ノフノノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鬻
籞
喩
秗
鋊
语
禦
誉
域
鬰
䛎
峪
豭
豨
䝕
豗
䝔
豢
䝓
䝊
豮
䝋
䝐
豲
㵕
鴔
暴
䤮
蕐
鹶
䣼
醃
篓
蕞
墧
憯
犹豫
豫剧
豫算
豫约
逸豫
豫价
不豫
游豫
李豫
豫怠
