Bản dịch của từ 豫贾 trong tiếng Việt

豫贾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

豫贾 (Động từ)

yù jiǎ
01

Làm giả hoặc thổi phồng giá để lừa dối khách hàng (tăng giá, lừa gạt khách hàng)

1.虚定高价以欺骗顾客。

Ví dụ
02

Không định giá trước hàng hóa; bán mà không ấn định giá trước (tức để giá tùy theo lúc, tùy thương lượng)

2.谓对货物不预先定价。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豫贾

jiǎ

Các từ liên quan

豫且
豫严
豫乐
豫事
豫交
贾业
贾人
贾仇
贾伴
豫
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
Các biến thể:
榭, 余, 櫲, 𠄛, 𠄝, 𢄮, 預, 忬, 𪜱
Hình thái radical:
⿰,予,象
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノフ丨フ一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép