Bản dịch của từ 豫震 trong tiếng Việt

豫震

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

豫震 (Cụm từ)

yù zhèn
01

Kính phục, vừa vui vừa sợ (vừa cảm phục vừa kính nể, mang sắc thái kính sợ và tán thưởng)

悦服敬畏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豫震

zhèn

Các từ liên quan

豫且
豫严
豫乐
豫事
豫交
震业
震中
震主之威
震仪
震位
豫
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
Các biến thể:
榭, 余, 櫲, 𠄛, 𠄝, 𢄮, 預, 忬, 𪜱
Hình thái radical:
⿰,予,象
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノフ丨フ一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép