Bản dịch của từ 豭尾 trong tiếng Việt
豭尾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
豭尾 (Danh từ)
【jiā wěi】
01
Đuôi heo đực; (kỳ cục, miệt thị) chỉ mái tóc bện của đàn ông (dùng trước Cách mạng Tân Hợi để chê kiểu búi/đuôi tóc của nam giới)
公猪尾巴。辛亥革命前后对男子发辫的贬称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豭尾
jiā
豭
wěi
尾
Các từ liên quan
豭喙
豭熊
豭狗
豭猪
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
