Bản dịch của từ 豭熊 trong tiếng Việt
豭熊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
豭熊 (Danh từ)
【jiā xióng】
01
Một loài gấu (cách gọi cũ của gấu lớn), cũng gọi là 罴; gợi nhớ Hán-Việt: 'gấu' (熊) và chữ '豭' cổ thể hiện loài gấu lớn
熊的一种。亦称罴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豭熊
jiā
豭
xióng
熊
Các từ liên quan
豭喙
豭尾
豭狗
豭猪
熊丸
熊侯
熊僚
