Bản dịch của từ 豭豚 trong tiếng Việt
豭豚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
豭豚 (Danh từ)
【jiā tún】
01
Một loài lợn rừng (chữ cổ gọi lợn rừng hoặc heo rừng), cũng viết là 豭豘(古字)
1.亦作“豭豘”。亦作“豭?”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Heo đực non; lợn đực con (con đực chưa trưởng thành)
2.小公猪。后泛指公猪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(cổ) đồ vật có hình tượng 豭豚 (một loài vật/cầu bảo hộ), đeo để biểu thị dũng cảm; vật trang trí cổ có ý nghĩa biểu tượng dũng khí
3.古人佩豭豚形象之物,表示勇敢。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豭豚
jiā
豭
tún
豚
Các từ liên quan
豭喙
豭尾
豭熊
豭狗
豭猪
豚佩
豚儿
豚子
豚尾
豚拍
