Bản dịch của từ 豭豚 trong tiếng Việt

豭豚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

豭豚 (Danh từ)

jiā tún
01

Một loài lợn rừng (chữ cổ gọi lợn rừng hoặc heo rừng), cũng viết là 豭豘古字

1.亦作“豭豘”。亦作“豭?”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Heo đực non; lợn đực con (con đực chưa trưởng thành)

2.小公猪。后泛指公猪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(cổ) đồ vật có hình tượng 豭豚 (một loài vật/cầu bảo hộ), đeo để biểu thị dũng cảm; vật trang trí cổ có ý nghĩa biểu tượng dũng khí

3.古人佩豭豚形象之物,表示勇敢。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豭豚

jiā

tún

Các từ liên quan

豭喙
豭尾
豭熊
豭狗
豭猪
豚佩
豚儿
豚子
豚尾
豚拍
豭
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰豕叚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノノノ丶フ一丨一一フ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép