ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
豭豨
Bảng phân tích âm vị 豭
Jiā
Con lợn đực giống (con đực của heo, công năng sinh sản)
公猪。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
jiā
豭
xī
豨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép