Bản dịch của từ 豭豨 trong tiếng Việt

豭豨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

豭豨 (Danh từ)

jiā xī
01

Con lợn đực giống (con đực của heo, công năng sinh sản)

公猪。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豭豨

jiā

Các từ liên quan

豭喙
豭尾
豭熊
豭狗
豭猪
豨神
豨突
豨膏
豨苓
豨莶
豭
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰豕叚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノノノ丶フ一丨一一フ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép