Bản dịch của từ 豵 trong tiếng Việt
豵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zōng | ㄗㄨㄥ | z | ong | thanh ngang |
豵 (Danh từ)
【zōng】
01
Một lứa lợn
一窝猪
Ví dụ
02
Lợn con
小猪
Ví dụ
- Bính âm:
- 【zōng】【ㄗㄨㄥ】【TÔNG】
- Các biến thể:
- 䝋, 猔, 𤡆, 𧱭, 𧱷, 𧲓, 𫎆
- Hình thái radical:
- ⿰豕從
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 豕
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノノノ丶ノノ丨ノ丶ノ丶丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
緃
蝬
嵕
䗥
嵏
嵸
综
綜
棕
𠂥
翪
㯶
豶
䝔
豨
豭
豲
豖
豥
䝊
豩
豜
䝑
䝐
𠐨
鳐
鎽
嚜
䳙
𠔶
䮕
䡯
櫂
顎
䚍
鎭
