Bản dịch của từ 豸 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

(Danh từ)

zhì
01

Sâu bọ; con bọ (loại côn trùng không có chân)

没有脚的虫

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Con kỳ lân

獬豸

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Bộ Trãi

二一四部首之一

Ví dụ
豸
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRĨ】
Các biến thể:
𤞝, 𦎋, 𧋈, 𧳃, 𪺏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép