Bản dịch của từ 豸冠 trong tiếng Việt
豸冠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | zh | i | thanh huyền |
豸冠 (Danh từ)
【zhì guān】
01
Đề cập đến các quan chức chịu trách nhiệm về việc biểu tình và thực thi pháp luật (nhân viên kiểm tra và an ninh cổ xưa hoặc địa phương)
2.借指纠察﹑执法的官员。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mũ (trang trí) hình獬豸; tức là chiếc mũ tượng trưng cho獬豸 (một thú thần trong văn hóa Trung Hoa), thường thấy trong miêu tả cổ phục hoặc đồ trang trí lễ nghi
1.即獬豸冠。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豸冠
zhì
豸
guān
冠
Các từ liên quan
豸佩
豸班
豸种
豸簪
豸绣
冠上加冠
冠上履下
冠世
