Bản dịch của từ 豸班 trong tiếng Việt
豸班
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | zh | i | thanh huyền |
豸班 (Danh từ)
【zhì bān】
01
Một ban quan lại thuộc Ngự sử đài (một nhóm viên chức giám sát, thanh tra trong triều); Hán Việt: trãi ban (chú: chữ 豸 là bộ tượng hình, ở đây chỉ tên ban)
指御史台一班官员。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豸班
zhì
豸
bān
班
Các từ liên quan
豸佩
豸冠
豸种
豸簪
豸绣
班丝布
班丝贝
班主
班主任
班书
