Bản dịch của từ 豸种 trong tiếng Việt

豸种

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

豸种 (Danh từ)

zhì zhǒng
01

Từ cổ dùng để xúc phạm gọi các dân tộc thiểu số phương Bắc (ví dụ:) của Trung Quốc; nghĩa miệt thị

旧时对我国北方貉等少数民族的贬称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豸种

zhì

zhǒng

Các từ liên quan

豸佩
豸冠
豸班
豸簪
豸绣
种五生
种人
种众
种佃
种作
豸
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRĨ】
Các biến thể:
𤞝, 𦎋, 𧋈, 𧳃, 𪺏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép