Bản dịch của từ 豸簪 trong tiếng Việt

豸簪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

豸簪 (Danh từ)

zhì zān
01

Trâm đội đầu khắc hình獬豸 (một loài kỳ thú chỉ án công lý) — cổ vật tượng trưng cho quyền giám sát, thi hành pháp luật của quan chế tài

刻有獬豸形的发簪,古代监察﹑执法官所用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豸簪

zhì

zān

Các từ liên quan

豸佩
豸冠
豸班
豸种
豸绣
簪佩
簪儿
簪冠
簪剃
豸
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRĨ】
Các biến thể:
𤞝, 𦎋, 𧋈, 𧳃, 𪺏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép