Bản dịch của từ 豸补 trong tiếng Việt
豸补
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | zh | i | thanh huyền |
豸补 (Danh từ)
【zhì bǔ】
01
Y phục quan lại xưa (loại cổ phục có mảng thêu hình獬豸 ở ngực và lưng, dùng để phân biệt chức phẩm, thường dành cho quan thanh tra/thi hành pháp luật)
旧时监察﹑执法等官员所穿的官服。其前胸﹑后背缀有金线或采丝绣成的补子,图形为獬豸,故称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豸补
zhì
豸
bǔ
补
Các từ liên quan
豸佩
豸冠
豸班
豸种
豸簪
补丁
补习
补习学校
补代
补任
