Bản dịch của từ 豸角 trong tiếng Việt
豸角
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | zh | i | thanh huyền |
豸角 (Danh từ)
【zhì jiǎo】
01
Sừng của獬豸 (một loài thần thú trong truyền thuyết Trung Hoa), theo truyền thuyết sừng này có thể phân biệt phải trái, trừng phạt kẻ gian.
1.獬豸的角。獬豸,古代传说中神兽。生一角,能别曲直,触邪佞。
Ví dụ
02
(từ cổ) ‘sừng’ của con thú có ký hiệu 豸 (chỉ về phần sừng, xem cả thành tố trong từ cổ như 豸角冠)
2.见“豸角冠”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豸角
zhì
豸
jiǎo
角
Các từ liên quan
豸佩
豸冠
豸班
豸种
豸簪
角争
角亢
角人
角仗
