Bản dịch của từ 豸角冠 trong tiếng Việt

豸角冠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

豸角冠 (Danh từ)

zhì jiǎo guān
01

Mũ (quái tượng) mang hình sừng của獬豸; tức “獬豸冠” — mũ tượng trưng cho công chính, dùng trong trang phục cổ hoặc biểu tượng pháp lý

即獬豸冠。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豸角冠

zhì

jiǎo

guān

Các từ liên quan

豸佩
豸冠
豸班
豸种
豸簪
角争
角亢
角人
角仗
冠上加冠
冠上履下
冠世
豸
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRĨ】
Các biến thể:
𤞝, 𦎋, 𧋈, 𧳃, 𪺏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép