Bản dịch của từ 豸角冠 trong tiếng Việt
豸角冠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | zh | i | thanh huyền |
豸角冠 (Danh từ)
【zhì jiǎo guān】
01
Mũ (quái tượng) mang hình sừng của獬豸; tức “獬豸冠” — mũ tượng trưng cho công chính, dùng trong trang phục cổ hoặc biểu tượng pháp lý
即獬豸冠。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豸角冠
zhì
豸
jiǎo
角
guān
冠
Các từ liên quan
豸佩
豸冠
豸班
豸种
豸簪
角争
角亢
角人
角仗
冠上加冠
冠上履下
冠世
