ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
豸豸
Bảng phân tích âm vị 豸
Zhì
(兽)脊背隆起向后或向上伸长的样子;像脊梁挺起/拱起(多用于形容兽类或形体的弯起)
兽脊隆起然后伸长貌。
zhì
豸
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép