Bản dịch của từ 豸豸 trong tiếng Việt

豸豸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

豸豸 (Động từ)

zhì zhì
01

脊背隆起向后或向上伸长的样子像脊梁挺起/拱起多用于形容兽类或形体的弯起

兽脊隆起然后伸长貌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豸豸

zhì

Các từ liên quan

豸佩
豸冠
豸班
豸种
豸簪
豸绣
豸衣
豸补
豸袍
豸角
豸
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRĨ】
Các biến thể:
𤞝, 𦎋, 𧋈, 𧳃, 𪺏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép