Bản dịch của từ 豹拳 trong tiếng Việt

豹拳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bào

ㄅㄠˋbaothanh huyền

豹拳 (Danh từ)

bào quán
01

Võ Báo Quyền

一种拳术。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豹拳

bào

quán

豹
Bính âm:
【bào】【ㄅㄠˋ】【BÁO】
Các biến thể:
犳, 𤝧, 𤞵
Hình thái radical:
⿰,豸,勺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフノノノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép