Bản dịch của từ 豺兕 trong tiếng Việt
豺兕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chái | ㄔㄞˊ | ch | ai | thanh sắc |
豺兕 (Danh từ)
【chái sì】
01
Hai loài thú dữ: 豺 (chái) — chó rừng; 兕 (sử) — tê giác nhỏ hoặc một loài thú giống tê giác trong cổ thư; chung ý là 'những thú dữ'
1.豺与兕。皆凶兽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ẩn dụ cho một kẻ thù hoặc kẻ thù hung dữ (một đối thủ hung dữ như chó rừng hoặc chó rừng)
2.比喻凶猛的敌人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豺兕
chái
豺
sì
兕
Các từ liên quan
豺声
豺心
豺武
豺漆
豺牙
兕中
兕先
兕爵
兕甲
兕虎
- Bính âm:
- 【chái】【ㄔㄞˊ】【SÀI】
- Các biến thể:
- 犲, 𤝔, 𤝦, 𤞗, 𤠌
- Hình thái radical:
- ⿰,豸,才
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 豸
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノフノノ一丨ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
犲
㑪
柴
䓱
祡
儕
㾹
侪
喍
䡨
貖
豽
䝣
貜
䝗
䝛
貌
貙
䝤
豾
貐
貛
庯
砬
陯
莮
倄
宻
特
逤
桗
貤
宲
針
豺狼
豺狗
豺狼座
豺红狼
豺狼虎豹
豺狼当道
投畀豺虎
豺狼塞路
豺狼当涂
骨瘦如豺
