Bản dịch của từ 豺声 trong tiếng Việt

豺声

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chái

ㄔㄞˊchaithanh sắc

豺声 (Danh từ)

chái shēng
01

Giọng âm của kẻ tàn ác, gằn giọng hung dữ (nghĩa bóng chỉ tiếng nói/giọng điệu đầy tàn nhẫn, hung hãn)

1.比喻凶恶残忍者的声音。

Ví dụ
02

Người hung ác, tàn nhẫn (chỉ người rất độc ác như 'chó sói' trong hình dung)

2.指凶残的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豺声

chái

shēng

Các từ liên quan

豺兕
豺心
豺武
豺漆
豺牙
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
豺
Bính âm:
【chái】【ㄔㄞˊ】【SÀI】
Các biến thể:
犲, 𤝔, 𤝦, 𤞗, 𤠌
Hình thái radical:
⿰,豸,才
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフノノ一丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép