Bản dịch của từ 豺狼冠缨 trong tiếng Việt

豺狼冠缨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chái

ㄔㄞˊchaithanh sắc

豺狼冠缨 (Danh từ)

chái láng guān yīng
01

比喻坏人当官掌权豺狼坏人戴上冠缨官服),意指凶恶之徒身居高位可译为犬儒当权”“禽兽为官”。

豺狼:比喻坏人;冠缨:古代官吏的装束。比喻坏人作官掌权。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豺狼冠缨

chái

láng

guān

yīng

Các từ liên quan

豺兕
豺声
豺心
豺武
豺漆
狼主
狼井
狼亢
冠上加冠
冠上履下
冠世
缨佩
缨冕
缨冠
缨子
缨导
豺
Bính âm:
【chái】【ㄔㄞˊ】【SÀI】
Các biến thể:
犲, 𤝔, 𤝦, 𤞗, 𤠌
Hình thái radical:
⿰,豸,才
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフノノ一丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép