Bản dịch của từ 豺狼当涂 trong tiếng Việt
豺狼当涂
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chái | ㄔㄞˊ | ch | ai | thanh sắc |
豺狼当涂 (Thành ngữ)
【chái láng dāng tú】
01
Sói dữ giữ đường — chỉ những kẻ ác độc nắm quyền.
贪狼占路(成语);邪恶的当权者
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Một chế độ chuyên chế, tàn ác đang cai trị đất nước.
邪恶的暴政统治着这片土地
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豺狼当涂
chái
豺
láng
狼
dāng
当
tú
涂
Các từ liên quan
豺兕
豺声
豺心
豺武
豺漆
狼主
狼井
狼亢
当一天和尚撞一天钟
当上
当下
涂不拾遗
涂乙
涂人
涂刍
- Bính âm:
- 【chái】【ㄔㄞˊ】【SÀI】
- Các biến thể:
- 犲, 𤝔, 𤝦, 𤞗, 𤠌
- Hình thái radical:
- ⿰,豸,才
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 豸
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノフノノ一丨ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
犲
㑪
柴
䓱
祡
儕
㾹
侪
喍
䡨
貖
豽
䝣
貜
䝗
䝛
貌
貙
䝤
豾
貐
貛
庯
砬
陯
莮
倄
宻
特
逤
桗
貤
宲
針
豺狼
豺狗
豺狼座
豺红狼
豺狼虎豹
豺狼当道
投畀豺虎
豺狼塞路
豺狼当涂
骨瘦如豺
