Bản dịch của từ 豺狼野心 trong tiếng Việt

豺狼野心

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chái

ㄔㄞˊchaithanh sắc

豺狼野心 (Tính từ)

chái láng yě xīn
01

Lòng dạ sói lang; ý đồ xấu xa; Chó sói và lòng tham; tham vọng xấu xa

这是一个比喻,形容人心险恶,像狼一样贪婪,常用来形容那些心怀不轨、追求私利的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豺狼野心

chái

láng

xīn

Các từ liên quan

豺兕
豺声
豺心
豺武
豺漆
狼主
狼井
狼亢
野丈人
野三坡
野乘
野事
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
豺
Bính âm:
【chái】【ㄔㄞˊ】【SÀI】
Các biến thể:
犲, 𤝔, 𤝦, 𤞗, 𤠌
Hình thái radical:
⿰,豸,才
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフノノ一丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép