Bản dịch của từ 豺獭 trong tiếng Việt

豺獭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chái

ㄔㄞˊchaithanh sắc

豺獭 (Danh từ)

chái tǎ
01

Lễ cúng của người xưa liên quan đến chồn () và chó sói/linh miêu () vào đầu mùa — tục nói chồn/ săn bắt nhiều, được xem như dấu hiệu mở đầu mùa đánh cá/ săn; một nghi lễ dân gian cổ để báo hiệu mùa săn/câu bắt đầu.

豺祭和獭祭。初春,河水解冻,獭开始大肆捕杀鱼类;深秋,鸟兽长成,豺大量杀兽以备冬。古人因以附会其为捕猎前的祭祀,并且以此作为人类鱼猎季节的开始。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豺獭

chái

Các từ liên quan

豺兕
豺声
豺心
豺武
豺漆
獭伞
獭爪
獭皮
獭皮冠
獭祭
豺
Bính âm:
【chái】【ㄔㄞˊ】【SÀI】
Các biến thể:
犲, 𤝔, 𤝦, 𤞗, 𤠌
Hình thái radical:
⿰,豸,才
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフノノ一丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép