Bản dịch của từ 豺羽 trong tiếng Việt
豺羽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chái | ㄔㄞˊ | ch | ai | thanh sắc |
豺羽 (Danh từ)
【chái yǔ】
01
Tên một loài thảo dược trong y học cổ truyền (tên khác của 蒺藜), thường dùng trong bản thảo cổ (ví dụ: 《本草纲目》)
中药蒺藜的别名。见明李时珍《本草纲目.草五.蒺藜》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豺羽
chái
豺
yǔ
羽
Các từ liên quan
豺兕
豺声
豺心
豺武
豺漆
羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
- Bính âm:
- 【chái】【ㄔㄞˊ】【SÀI】
- Các biến thể:
- 犲, 𤝔, 𤝦, 𤞗, 𤠌
- Hình thái radical:
- ⿰,豸,才
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 豸
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノフノノ一丨ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
犲
㑪
柴
䓱
祡
儕
㾹
侪
喍
䡨
貖
豽
䝣
貜
䝗
䝛
貌
貙
䝤
豾
貐
貛
庯
砬
陯
莮
倄
宻
特
逤
桗
貤
宲
針
豺狼
豺狗
豺狼座
豺红狼
豺狼虎豹
豺狼当道
投畀豺虎
豺狼塞路
豺狼当涂
骨瘦如豺
