Bản dịch của từ 豺舅 trong tiếng Việt

豺舅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chái

ㄔㄞˊchaithanh sắc

豺舅 (Danh từ)

chái jiù
01

Từ cổ/ tục gọi chó là “豺舅” (tức gọi chó bằng tên khinh tục/định danh dân gian)

俗称狗为豺舅。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豺舅

chái

jiù

Các từ liên quan

豺兕
豺声
豺心
豺武
豺漆
舅兄
舅公
舅太太
舅妈
舅姑
豺
Bính âm:
【chái】【ㄔㄞˊ】【SÀI】
Các biến thể:
犲, 𤝔, 𤝦, 𤞗, 𤠌
Hình thái radical:
⿰,豸,才
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフノノ一丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép