Bản dịch của từ 豻户 trong tiếng Việt

豻户

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄢˋN/Aanthanh huyền

豻户 (Danh từ)

àn hù
01

Nhà tù, nhà giam.

指监狱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豻户

àn

Các từ liên quan

豻侯
豻狱
户丁
户下
户主
户伯
户侍
豻
Bính âm:
【hàn】【ㄢˋ】【NGAN】
Các biến thể:
犴, 貋, 𤟉
Hình thái radical:
⿰,豸,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフノノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép