Bản dịch của từ 豽 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Giống như chữ '', một loại động vật trong họ khỉ (để dễ nhớ, liên tưởng đến tiếng 'nạ' như tiếng kêu của khỉ).

同“貀”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Loài động vật thuộc họ khỉ, thường nhảy nhót linh hoạt (nhớ từ 'nạ' gợi hình ảnh khỉ nhanh nhẹn).

猴类的动物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

豽
Bính âm:
【nà】【ㄋㄚˋ】【NẠ】
Hình thái radical:
⿰,豸,內
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶丿乚丿丿丨乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép