Bản dịch của từ 豽 trong tiếng Việt
豽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nà | ㄋㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
豽 (Danh từ)
【nà】
01
Giống như chữ '貀', một loại động vật trong họ khỉ (để dễ nhớ, liên tưởng đến tiếng 'nạ' như tiếng kêu của khỉ).
同“貀”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Loài động vật thuộc họ khỉ, thường nhảy nhót linh hoạt (nhớ từ 'nạ' gợi hình ảnh khỉ nhanh nhẹn).
猴类的动物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
