Bản dịch của từ 貀 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Một loài thú hoang trong sách cổ, hình dáng giống hải cẩu, thân có vằn như báo, có sừng, chỉ có hai chân; cũng có thuyết nói giống hổ màu đen, không có hai chân trước (giống như thú kỳ lạ trong truyền thuyết).

古书上说的一种野兽。形状似海狗,长有豹纹,有角,两足;一说似虎而黑,无前两足。

Ví dụ
貀
Bính âm:
【nà】【ㄋㄚˋ】【NẠ】
Các biến thể:
豽, 𤜽, 𤝒
Hình thái radical:
⿰,豸,出
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶丿乚丿丿丨乚丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép