Bản dịch của từ 貀 trong tiếng Việt
貀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nà | ㄋㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
貀 (Danh từ)
【nà】
01
Một loài thú hoang trong sách cổ, hình dáng giống hải cẩu, thân có vằn như báo, có sừng, chỉ có hai chân; cũng có thuyết nói giống hổ màu đen, không có hai chân trước (giống như thú kỳ lạ trong truyền thuyết).
古书上说的一种野兽。形状似海狗,长有豹纹,有角,两足;一说似虎而黑,无前两足。
Ví dụ
