Bản dịch của từ 貂 trong tiếng Việt
貂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diāo | ㄉㄧㄠ | d | iao | thanh ngang |
貂 (Danh từ)
【diāo】
01
Họ Điêu
姓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chồn; con chồn; cầy
哺乳动物的一属,身体细长,四肢短,耳朵三角形,听觉敏锐,种类很多,毛皮珍贵,如中国出产的紫貂
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【diāo】【ㄉㄧㄠ】【ĐIÊU】
- Các biến thể:
- 㹦, 鼦, 𪔸, 𪔹
- Hình thái radical:
- ⿰,豸,召
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 豸
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノフノノフノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鮉
䘟
刟
弴
刁
鲷
凋
琱
錭
椆
碉
瞗
貌
豸
䝞
䝦
貚
豽
貖
豹
貈
豿
䝡
䝥
堧
䍊
㮡
棴
媮
㴙
㢽
軴
喛
葿
筝
腉
貂蝉
雪貂
貂皮
水貂
紫貂
续貂
貂熊
黑貂
三貂角
狗尾续貂
