Bản dịch của từ 貂羽 trong tiếng Việt
貂羽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diāo | ㄉㄧㄠ | d | iao | thanh ngang |
貂羽 (Danh từ)
【diāo yǔ】
01
Lông chồn (lông thú mịn, thường dùng may áo choàng) — như trong «貂羽大衣» (áo lông chồn)
貂毛。。如:「貂羽大衣」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 貂羽
diāo
貂
yǔ
羽
- Bính âm:
- 【diāo】【ㄉㄧㄠ】【ĐIÊU】
- Các biến thể:
- 㹦, 鼦, 𪔸, 𪔹
- Hình thái radical:
- ⿰,豸,召
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 豸
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノフノノフノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鮉
䘟
刟
弴
刁
鲷
凋
琱
錭
椆
碉
瞗
貌
豸
䝞
䝦
貚
豽
貖
豹
貈
豿
䝡
䝥
堧
䍊
㮡
棴
媮
㴙
㢽
軴
喛
葿
筝
腉
貂蝉
雪貂
貂皮
水貂
紫貂
续貂
貂熊
黑貂
三貂角
狗尾续貂
