Bản dịch của từ 貂蝉满座 trong tiếng Việt

貂蝉满座

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diāo

ㄉㄧㄠdiaothanh ngang

貂蝉满座 (Tính từ)

diāo chán mǎn zuò
01

Nhiều quan lớn; quan nhiều và lạm quyền; Điêu Tiềm Mãn Tọa

形容场面热闹,气氛活跃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 貂蝉满座

diāo

chán

mǎn

zuò

貂
Bính âm:
【diāo】【ㄉㄧㄠ】【ĐIÊU】
Các biến thể:
㹦, 鼦, 𪔸, 𪔹
Hình thái radical:
⿰,豸,召
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフノノフノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép