Bản dịch của từ 貅 trong tiếng Việt
貅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiū | ㄒㄧㄡ | x | iu | thanh ngang |
貅 (Danh từ)
【xiū】
01
Tì hưu (loài thú nói trong sách cổ)
貔貅
Ví dụ
- Bính âm:
- 【xiū】【ㄒㄧㄡ】【HƯU】
- Các biến thể:
- 㹯, 䝗, 𧲷
- Hình thái radical:
- ⿰,豸,休
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 豸
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノフノノノ丨一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
臹
鏅
䰍
㹋
烋
烌
鸺
饈
馐
休
庥
脙
䝖
䝥
貐
貗
貊
貖
䝡
貙
貜
䝗
貇
貉
䢣
鉃
赪
䘸
缚
䋣
裶
㑽
瘃
嫊
㱮
雷
貔貅
