Bản dịch của từ 貇 trong tiếng Việt
貇
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kūn | ㄎㄨㄣ | N/A | N/A | N/A |
貇 (Động từ)
【kūn】
01
Giống chữ '豤', nghĩa là 'cắn' hoặc 'giảm bớt' (như heo cắn, nhai); nhớ như heo (豕) cắn (齧) để giảm thức ăn.
同“豤”。《集韻•魂韻》:“豤,齧也。減也。或作貇。”按:《説文•豕部》:“豤,豕齧也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【kūn】【ㄎㄨㄣ】【KHUÂN】
- Các biến thể:
- 懇, 豤, 貌, 𧳢
- Hình thái radical:
- ⿰,豸,艮
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 豸
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノフノノフ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
肎
懇
肯
肻
錹
墾
恳
豤
垦
啃
龈
鯤
锟
坤
猑
昆
晜
錕
瑻
焜
崐
婫
熴
貋
䝠
貘
貃
豻
䝣
貌
貗
貒
貕
䝛
豽
㢦
蓜
酪
煸
筫
㝥
蓬
暅
㷑
䐑
滭
嫑
