Bản dịch của từ 貈 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Giống như chữ “” chỉ con chồn, thường dùng trong văn cổ (ví dụ: “~渡汶而死” nghĩa là chết khi qua sông Vân).

同“貉”:“~渡汶而死。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

貈
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HÁC】
Các biến thể:
𧲩, 𧴏, 貉
Hình thái radical:
⿰,豸,舟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶丿乚丿丿丿丿乚丶丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép