Bản dịch của từ 貉越 trong tiếng Việt

貉越

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

Háo

ㄏㄠˊhaothanh sắc

貉越 (Danh từ)

háo yuè
01

Lạc Việt; hào yuè - con chồn; con chồn lông; sự khéo léo

貉 - 一种小型哺乳动物,毛色通常为灰色或棕色,生活在森林和草原中。 越 - 表示超越、超过的意思。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 貉越

háo

yuè

貉
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HẠC】
Các biến thể:
狢, 貈, 貊, 𧲦, 𧲪, 𧳇, 𧴘, 𧴞
Hình thái radical:
⿰,豸,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフノノノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép