Bản dịch của từ 貊乡鼠攘 trong tiếng Việt

貊乡鼠攘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

貊乡鼠攘 (Tính từ)

mò xiāng shú rǎng
01

Vùng đất hỗn loạn; nơi xấu xa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 貊乡鼠攘

xiāng

shǔ

rǎng

Các từ liên quan

貊乡鼠壤
貊头
貊布
貊弓
貊泽
乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
鼠乡
鼠乳
鼠伏
鼠偷
鼠偷狗盗
攘为己有
攘乱
攘争
攘代
貊
Bính âm:
【Mò】【ㄇㄛˋ】【MẠCH】
Các biến thể:
貉, 貃, 貈
Hình thái radical:
⿰,豸,百
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフノノ一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép