Bản dịch của từ 貊头 trong tiếng Việt
貊头
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
貊头 (Danh từ)
【mò tóu】
01
Khăn đội đầu của nam giới thời xưa (khăn buộc tóc, tương tự 帛/帕 dùng để buộc và che tóc)
古代男子束发的头巾。貊,通“帞”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 貊头
mò
貊
tóu
头
Các từ liên quan
貊乡鼠壤
貊乡鼠攘
貊布
貊弓
貊泽
头一无二
头七
头上
头上安头
- Bính âm:
- 【Mò】【ㄇㄛˋ】【MẠCH】
- Các biến thể:
- 貉, 貃, 貈
- Hình thái radical:
- ⿰,豸,百
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 豸
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノフノノ一ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
黙
䁼
獏
䳮
末
縸
㷵
瀎
蟔
歿
㾺
貈
貀
䝡
䝛
豼
䝘
貆
䝢
䝜
䝥
貈
貌
貎
㗥
慥
楻
槐
墎
㗘
碆
滪
碛
摈
彚
蜇
濊貊
