Bản dịch của từ 貊布 trong tiếng Việt

貊布

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

貊布 (Danh từ)

mò bù
01

Vải do người dân vùng Bắc (cổ đại) sản xuất — loại vải cổ xưa gọi là “貊布” (Hán Việt: mạc bố)

古代北方貊地生产的布匹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 貊布

Các từ liên quan

貊乡鼠壤
貊乡鼠攘
貊头
貊弓
貊泽
布丁
布代
布令
布伍
貊
Bính âm:
【Mò】【ㄇㄛˋ】【MẠCH】
Các biến thể:
貉, 貃, 貈
Hình thái radical:
⿰,豸,百
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフノノ一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép