Bản dịch của từ 貊泽 trong tiếng Việt
貊泽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
貊泽 (Danh từ)
【mò zé】
01
Tên một loài thú (theo cổ văn), tức là tên gọi động vật trong sách xưa
兽名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 貊泽
mò
貊
zé
泽
Các từ liên quan
貊乡鼠壤
貊乡鼠攘
貊头
貊布
貊弓
泽人
泽兰
泽兵
泽农
泽卤
- Bính âm:
- 【Mò】【ㄇㄛˋ】【MẠCH】
- Các biến thể:
- 貉, 貃, 貈
- Hình thái radical:
- ⿰,豸,百
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 豸
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノフノノ一ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
黙
䁼
獏
䳮
末
縸
㷵
瀎
蟔
歿
㾺
貈
貀
䝡
䝛
豼
䝘
貆
䝢
䝜
䝥
貈
貌
貎
㗥
慥
楻
槐
墎
㗘
碆
滪
碛
摈
彚
蜇
濊貊
