Bản dịch của từ 貊炙 trong tiếng Việt

貊炙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

貊炙 (Danh từ)

mò zhì
01

Thịt heo quay; món heo quay nướng (chỉ việc nướng/ quay heo) — Hán Việt: ''('mạch'/'mặc') không phổ biến, nhưng 整體 nghĩa là '烤猪'.

烤猪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 貊炙

zhì

Các từ liên quan

貊乡鼠壤
貊乡鼠攘
貊头
貊布
貊弓
炙冰使燥
炙凤烹龙
炙勃焦
炙发
炙啖
貊
Bính âm:
【Mò】【ㄇㄛˋ】【MẠCH】
Các biến thể:
貉, 貃, 貈
Hình thái radical:
⿰,豸,百
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフノノ一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép