Bản dịch của từ 貊盘 trong tiếng Việt

貊盘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

貊盘 (Danh từ)

mò pán
01

Một loại bát/khay盛器 của dân tộc thời cổ, dùng盛放 thức ăn (cũng viết 貊槃」)

亦作“貊槃”。古代 貊 族装食物的盛器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 貊盘

pán

Các từ liên quan

貊乡鼠壤
貊乡鼠攘
貊头
貊布
貊弓
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
貊
Bính âm:
【Mò】【ㄇㄛˋ】【MẠCH】
Các biến thể:
貉, 貃, 貈
Hình thái radical:
⿰,豸,百
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフノノ一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép